Kaori Dict

タロコ族

タロコぞく

tarokozoku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Taroko people (indigenous Taiwanese people); Truku people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タロコ族 (タロコぞく) — Taroko people (indigenous Taiwanese people); Truku people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict