Kaori Dict

一騎打ち

いっきうち

ikkiuchi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đấu một mình; đấu tay đôi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.single combat; duel; one-on-one fight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一騎打ち (いっきうち) — đấu một mình; đấu tay đôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict