Kaori Dict

牧する

ぼくする

bokusuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to raise (livestock)

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to look after and govern (the people)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧する (ぼくする) — to raise (livestock) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict