憂える
うれえる
ureeru
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ
1.to worry about; to be anxious about; to be concerned about; to stress over
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ
2.to lament; to grieve; to mourn; to feel sorrow for
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 娘は母の病気を愁えた。
She was anxious about her mother's sickness.