Kaori Dict

憶測

おくそく

okusoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ỨC TRẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.guess; speculation; supposition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What I said was just a guess.

  • Take care and try not to speak on speculative things.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憶測 (おくそく) — guess; speculation; supposition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict