Kaori Dict

飼い犬

かいいぬ

kaiinu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pet dog

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I tried to take our dog out of our house.

  • My dog ran away.

  • My dog is looking at me.

  • I was stabbed in the back by my subordinate.

  • My dog is wagging her tail.

  • I feel I've been betrayed!

  • Tom's dog died last night.

  • I have a friend who feeds his dog strawberries.

  • My friend lets his pet dog eat raspberries.

  • Whom God loves, his bitch brings forth pigs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飼い犬 (かいいぬ) — pet dog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict