Kaori Dict

ガン萎え

ガンなえ

gannae

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するkhẩu ngữ

    1.suddenly becoming very demotivated

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ガン萎え (ガンなえ) — suddenly becoming very demotivated | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict