Kaori Dict

恨めしや

うらめしや

urameshiya

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. thán từthường viết bằng kana

    1.curse you; boo

    uttered by ghosts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恨めしや (うらめしや) — curse you; boo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict