櫛状
くしじょう
kushijou
Âm Hán-Việt: TRẤT TRẠNG
Cách viết khác: くし状 · Cách đọc khác: しつじょう
意味Nghĩa
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
1.comb-shaped; pectiniform
くしじょう
kushijou
Âm Hán-Việt: TRẤT TRẠNG
Cách viết khác: くし状 · Cách đọc khác: しつじょう
1.comb-shaped; pectiniform