Kaori Dict

爾前

にぜん

nizen

Âm Hán-Việt: NHĨ TIỀN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.period before the Lotus Sutra was preached

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.prior; before; previous

  3. danh từhiếm

    3.something unripe or of inferior grade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爾前 (にぜん) — period before the Lotus Sutra was preached | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict