Kaori Dict

朝餉

あさげ

asage

Âm Hán-Việt: TRIỀU HƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.breakfast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yasunori leaned into the armrest and looked in bemusement at the breakfast laid before him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝餉 (あさげ) — breakfast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict