Kaori Dict

惚ける

ほうける

houkeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be mentally slow; to be befuddled

  2. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana

    2.to become engrossed in; to become absorbed in

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to become frayed and dishevelled (of hair, grass, etc.); to be fluffy

    occ. written as 蓬ける

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惚ける (ほうける) — to be mentally slow; to be befuddled | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict