Kaori Dict

枯渇

こかつ

kokatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÔ KHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.drying up; running dry

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.running out; being exhausted; being drained

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枯渇 (こかつ) — drying up; running dry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict