Kaori Dict

子羊

こひつじ

kohitsuji

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ DƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lamb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The lamb was killed by the wolf.

  • He is, as it were, a stray sheep.

  • Behold, the Lamb of God, who takes away the sins of the world!

  • The lambs were slaughtered for market.

  • Mary had a little lamb whose fleece was white as snow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子羊 (こひつじ) — lamb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict