おじ様
おじさま
ojisama
Cách viết khác: 叔父様 · Cách đọc khác: オジさま
意味Nghĩa
- danh từkính ngữ (尊敬語)thân mậtthường viết bằng kanadated term
1.uncle
- danh từkính ngữ (尊敬語)thân mậtthường viết bằng kanadated term
2.old man; mister
おじさま
ojisama
Cách viết khác: 叔父様 · Cách đọc khác: オジさま
1.uncle
2.old man; mister