Kaori Dict

刹帝利

せっていり

setteiri

Âm Hán-Việt: SA ĐẾ LỢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kshatriya (member of India's military caste)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刹帝利 (せっていり) — Kshatriya (member of India's military caste) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict