Kaori Dict

島々

しまじま

shimajima

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.islands

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What animals inhabit those islands?

  • The earthquake came upon the islands.

  • Seen from the plane, the islands were very pretty.

  • The steamer wound in and out among the islands.

  • Seeing these islands from the airplane, we thought that they were really beautiful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

島々 (しまじま) — islands | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict