Kaori Dict

退く

しりぞく

shirizoku

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to step back; to move back; to retreat

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to withdraw (from the presence of a superior); to leave; to exit

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to resign; to retire; to quit

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to concede

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My uncle retired from teaching last year, but he still managed to hang onto a position at the university.

  • I can't quit it, it's my personality.

  • Ought he to be forced out of the presidency?

  • I was uncertain whether to advance or to retreat.

  • Hey, it's about time you quit it with the panty jokes. You'll put off the readers, you creeper!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退く (しりぞく) — to step back; to move back; to retreat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict