Kaori Dict

筍

たけのこ

takenoko

thông dụng

Âm Hán-Việt: DUẨN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cây tre tươi
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.bamboo shoot

  2. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    2.young, inexperienced doctor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筍 (たけのこ) — cây tre tươi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict