筍
たけのこ
takenoko
thông dụng
Âm Hán-Việt: DUẨN
Cách viết khác: 竹の子 · Cách đọc khác: タケノコ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.bamboo shoot
- danh từthường viết bằng kanaviết tắt
2.young, inexperienced doctor
たけのこ
takenoko
Âm Hán-Việt: DUẨN
Cách viết khác: 竹の子 · Cách đọc khác: タケノコ
1.bamboo shoot
2.young, inexperienced doctor