Kaori Dict

Duẩn · Tấn

bamboo shoot

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
sun3
Tiếng Hàn

bamboo shoot

Từ chứa chữ này · dễ trước

たけのこtakenokoDUẨN

enbamboo shoot · young, inexperienced doctor

thông dụng
せきじゅんsekijunTHẠCH DUẨN

enstalagmite

たけのこせいかつtakenokoseikatsu

enselling one's personal effects in order to live (like peeling the layers of a bamboo shoot one by one)

たけのこいしゃtakenokoishaDUẨN Y GIẢ

enyoung, inexperienced doctor

うごのたけのこugonotakenoko

ensimilar things turning up one after another; bamboo shoots after rain

たけのこむしtakenokomushiDUẨN TRÙNG

enhorse botfly larva

たけのこがいtakenokogaiDUẨN BỐI

enauger shell (Terebra subulata); terebra

うみたけがいumitakegaiHẢI NHUNG BỐI

endilate piddock (Barnea dilatata)

たかんなtakannaDUẨN

enbamboo shoot

しゅんかんshunkanDUẨN CAN

endish of seasonal vegetables and bamboo shoots · wooden lacquered bowl

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筍 (Duẩn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict