Kaori Dict

サバ読む

さばよむ

sabayomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi むthành ngữ

    1.to manipulate figures to one's advantage; to count wrongly on purpose; to inflate or deflate one's age

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サバ読む (さばよむ) — to manipulate figures to one's advantage; to count wrongly on purpose; to inflate or deflate one's age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict