Kaori Dict

近づき

ちかづき

chikazuki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acquaintance; making someone's acquaintance

    usu. お〜

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His job has brought him in contact with some foreigners.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近づき (ちかづき) — acquaintance; making someone's acquaintance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict