近づき
ちかづき
chikazuki
thông dụng
Cách viết khác: 近付き
意味Nghĩa
- danh từ
1.acquaintance; making someone's acquaintance
usu. お〜
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 職業柄彼は数人の外国人と近づきになっている。
His job has brought him in contact with some foreigners.
ちかづき
chikazuki
Cách viết khác: 近付き
1.acquaintance; making someone's acquaintance
usu. お〜
His job has brought him in contact with some foreigners.