Kaori Dict

次々に

つぎつぎに

tsugitsugini

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.one by one; one after another; successively

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One after another they stood up and went out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次々に (つぎつぎに) — one by one; one after another; successively | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict