艶々
つやつや
tsuyatsuya
thông dụng
Cách viết khác: 艶艶 · Cách đọc khác: ツヤツヤ
意味Nghĩa
- phó từphó từ đi với とdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana
1.glossy; bright; slick
つやつや
tsuyatsuya
Cách viết khác: 艶艶 · Cách đọc khác: ツヤツヤ
1.glossy; bright; slick