斯く迄
かくまで
kakumade
Cách viết khác: 斯くまで
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữphó từvăn viết trang trọngthường viết bằng kana
1.so; to such an extent; this (deep, strong, etc.); as much as this
かくまで
kakumade
Cách viết khác: 斯くまで
1.so; to such an extent; this (deep, strong, etc.); as much as this