Kaori Dict

長らく

ながらく

nagaraku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.long; (for a) long time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm sorry to have kept you waiting so long.

  • I haven't heard from him for a long time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長らく (ながらく) — long; (for a) long time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict