Kaori Dict

愚臣

ぐしん

gushin

Âm Hán-Việt: NGU THẦN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.foolish retainer

  2. đại từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)cổ

    2.I; me

    used by retainers when speaking to their master

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚臣 (ぐしん) — foolish retainer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict