Kaori Dict

臥褥

がじょく

gajoku

Âm Hán-Việt: NGOẠ NHỤC

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.retiring to bed (esp. due to illness)

  2. danh từít dùng

    2.bed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臥褥 (がじょく) — retiring to bed (esp. due to illness) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict