引きつる
ひきつる
hikitsuru
thông dụng
Cách viết khác: 引き攣る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to have a cramp; to twitch; to spasm
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to stiffen (of a face, expression); to freeze; to grow tight (e.g. of a voice)
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to shrink (of skin, due to a scar); to tauten
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 顔がひきつります。
My face twitches.
- ジョンの顔は引きつっていた。
John's face was drawn.