Kaori Dict

引きつる

ひきつる

hikitsuru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to have a cramp; to twitch; to spasm

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to stiffen (of a face, expression); to freeze; to grow tight (e.g. of a voice)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to shrink (of skin, due to a scar); to tauten

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My face twitches.

  • John's face was drawn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引きつる (ひきつる) — to have a cramp; to twitch; to spasm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict