Kaori Dict

110番

ひゃくとおばん

hyakutooban

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.110 (police emergency telephone number in Japan)

  2. danh từ + するtự động từ

    2.to call 110; to call the police

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In case of an emergency, dial 110.

  • If you recognize this person, call 110!

  • Dial 110 at once.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

110番 (ひゃくとおばん) — 110 (police emergency telephone number in Japan) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict