Kaori Dict

甲州葡萄

こうしゅうぶどう

koushuubudou

Âm Hán-Việt: GIÁP CHÂU BỒ ĐÀO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kōshū (grape variety)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甲州葡萄 (こうしゅうぶどう) — Kōshū (grape variety) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict