Kaori Dict

鉈目

なため

natame

Âm Hán-Việt: THA MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marks cut in trees to show mountain trails

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉈目 (なため) — marks cut in trees to show mountain trails | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict