Kaori Dict

見習い

みならい

minarai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.apprenticeship; probation; learning by observation

  2. danh từ

    2.apprentice; trainee; probationer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm an apprentice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見習い (みならい) — apprenticeship; probation; learning by observation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict