頬をつねる
ほおをつねる
hoowotsuneru
Cách viết khác: 頬を抓る
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to pinch someone's cheek
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ
2.to pinch one's cheek (to make sure one isn't dreaming, esp. upon hearing good news, experiencing something fortunate, etc.)