Kaori Dict

物干し

ものほし

monohoshi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.khung phơi quần áo
  1. danh từ

    1.frame for drying clothes; clotheshorse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We hung up the laundry.

  • Hang out the laundry!

  • Could you hang up the laundry?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物干し (ものほし) — khung phơi quần áo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict