Kaori Dict

くつ

kutsu

N5

Âm Hán-Việt: NGOA

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.giày; dép; ngoa
  1. danh từ

    1.shoe; shoes; boots; footwear; footgear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dây giày tôi bị tuột ra.

    My shoelaces came undone.

  • Bạn thấy đôi giày này thế nào?

    What do you think of these shoes?

  • Hãy cởi giày ra.

    Please take off your shoes.

  • Đó là giày của ai vậy?

    Whose shoes are those?

  • Bạn đang đi giày mới à?

    Are you wearing new shoes?

  • Đôi giày này bao nhiêu tiền vậy?

    How much are these shoes?

  • Tôi đã chọn đôi giày này.

    I chose these shoes.

  • Bạn đang đi giày mới à?

    Are you wearing new shoes?

  • Đôi dép này không vừa chân tôi.

    These shoes don't fit my feet.

  • Sao bạn không đi giày thế?

    Why aren't you wearing shoes?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靴 (くつ) — giày; dép; ngoa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict