Kaori Dict

やり直し

やりなおし

yarinaoshi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.redoing; doing over again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you mess-up it can't be redone, so don't mess-up!

  • Do I have to do it over again?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

やり直し (やりなおし) — redoing; doing over again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict