Kaori Dict

粒体

りゅうたい

ryuutai

Âm Hán-Việt: LẠP THỂ

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.granular material; granular matter; granule

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粒体 (りゅうたい) — granular material; granular matter; granule | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict