Kaori Dict

分かりにくい

わかりにくい

wakarinikui

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.khó hiểu; mơ hồ
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.hard to understand; incomprehensible; unintelligible

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分かりにくい (わかりにくい) — khó hiểu; mơ hồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict