Kaori Dict

割に

わりに

warini

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.comparatively; relatively; fairly; rather; pretty; unexpectedly

  2. cụm từ / thành ngữ

    2.considering ...; for ...; despite ...; in spite of ...

    also as 割には

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This cloth is good in quality for its price.

  • Honesty doesn't pay under the current tax system.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割に (わりに) — comparatively; relatively; fairly; rather; pretty; unexpectedly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict