Kaori Dict

油糧

ゆりょう

yuryou

Âm Hán-Việt: DẦU LƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oils and fats; oil stuff; (ingredient with) high oil content

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油糧 (ゆりょう) — oils and fats; oil stuff; (ingredient with) high oil content | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict