Kaori Dict

追っかける

おっかける

okkakeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữ

    1.to chase; to run after; to pursue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Really? You have a favorite writer you always read?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追っかける (おっかける) — to chase; to run after; to pursue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict