Kaori Dict

呼びかけ

よびかけ

yobikake

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.call; appeal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For example, vervet monkeys learn to use a certain call in the presence of circling eagles, who prey on the monkeys.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼びかけ (よびかけ) — call; appeal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict