Kaori Dict

戒め

いましめ

imashime

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.caution; admonition; warning; lesson

  2. danh từ

    2.prohibition; ban; commandment; precept

    also written as 禁め

  3. danh từ

    3.punishment

  4. danh từcổ

    4.caution; guard

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let this be an example to you.

  • To teach him a lesson, they made him stand in the hallway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戒め (いましめ) — caution; admonition; warning; lesson | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict