Kaori Dict

白粉

おしろい

oshiroi

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠCH PHẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white makeup powder; (face) powder

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白粉 (おしろい) — white makeup powder; (face) powder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict