Kaori Dict

うしお

ushio

Âm Hán-Việt: TRÀO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthơ

    1.tide; current

  2. danh từthơ

    2.sea water

  3. danh từviết tắtfood, cooking

    3.thin soup of fish or shellfish boiled in sea water

  4. danh từviết tắtfood, cooking

    4.dish of unboned whitefish boiled in salted water

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潮 (うしお) — tide; current | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict