Kaori Dict

移染

いせん

isen

Âm Hán-Việt: DI NHIỄM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.dye migration; dye transfer; color bleeding

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.absorption (of one chemical by another)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移染 (いせん) — dye migration; dye transfer; color bleeding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict