Kaori Dict

知らず知らず

しらずしらず

shirazushirazu

thông dụng

Nghĩa

  1. phó từ

    1.unconsciously; without knowing it; unwittingly; unawares

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知らず知らず (しらずしらず) — unconsciously; without knowing it; unwittingly; unawares | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict