Kaori Dict

滑瓢

ぬらりひょん

nurarihyon

Âm Hán-Việt: HOẠT BIỀU

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanaJapanese mythology

    1.nurarihyon; elusive ghost resembling an old man with an elongated head

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑瓢 (ぬらりひょん) — nurarihyon; elusive ghost resembling an old man with an elongated head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict