Kaori Dict

毬杖

ぎっちょう

gitchou

Âm Hán-Việt: CẦU TRƯỢNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.ball-and-mallet game played during New Year's celebrations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毬杖 (ぎっちょう) — ball-and-mallet game played during New Year's celebrations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict